有陽臺的 hữu dương thai đích Hán Việt: hữu dương thai đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 陽 (dương) + 臺 (thai) + 的 (đích)Hán Việthữu dương thai đíchCấu tạo有 + 陽 + 臺 + 的 · hữu + dương + thai + đích nghĩa thành phần: hữu + dương + thai + đích Nghĩa EngCihui balconied