有限主義 yǒu xiàn zhǔ yì · hữu hạn chủ nghĩa Hán Việt: hữu hạn chủ nghĩa · Pinyin: yǒu xiàn zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinyǒu xiàn zhǔ yìHán Việthữu hạn chủ nghĩaCấu tạo有 + 限 + 主 + 義 · hữu + hạn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hữu + hạn + chủ + nghĩa