有限公司

yǒu xiàn gōng sī hữu hạn công ti

Hán Việt: hữu hạn công ti · Pinyin: yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

công ty hữu hạn | tập đoàn

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty hữu hạn | tập đoàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一人以上,二十一人以下股東所組織,就其出資額為限,對公司負其責任的公司。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股份有限公司的简称。由两个以上的股东组成﹐股东所负的责任以其认定的股本为限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.股份有限公司的简称。由两个以上的股东组成﹐股东所负的责任以其认定的股本为限。

Eng

  • CC-CEDICT limited company|corporation
  • Cihui limited company; corporation