有限動詞 hữu hạn động từ Hán Việt: hữu hạn động từ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việthữu hạn động từCấu tạo有 + 限 + 動 + 詞 · hữu + hạn + động + từ nghĩa thành phần: hữu + hạn + động + từ Nghĩa EngCihui 有限動詞 ǒuxiàn dòngcí n. <lg.> finite verb