有限合夥 yǒu xiàn hé huǒ · hữu hạn hợp khỏa Hán Việt: hữu hạn hợp khỏa · Pinyin: yǒu xiàn hé huǒ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 合 (hợp) + 夥 (khỏa)Pinyinyǒu xiàn hé huǒHán Việthữu hạn hợp khỏaCấu tạo有 + 限 + 合 + 夥 · hữu + hạn + hợp + khỏa nghĩa thành phần: hữu + hạn + hợp + khỏa Nghĩa EngCihui 有限合伙 ǒuxiàn héhuǒ n. <com.> limited partnership