有限小數

yǒu xiàn xiǎo shù hữu hạn tiểu sổ

Hán Việt: hữu hạn tiểu sổ · Pinyin: yǒu xiàn xiǎo shù

Tổng quan

số số lẻ

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (tiểu) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số số lẻ
  • Cihui số số lẻ (như 0,28, 0,333, 0,1416...)。小數部分的位數是有限的小數,如0.28,0.333,3.1416。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指用有限數字所表示的小數。

ja

  • JMdict finite decimal|terminating decimal