有限開採

yǒu xiàn kāi cǎi hữu hạn khai thải

Hán Việt: hữu hạn khai thải · Pinyin: yǒu xiàn kāi cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (khai) + (thải)