有限戰爭

yǒu xiàn zhàn zhēng hữu hạn chiến tranh

Hán Việt: hữu hạn chiến tranh · Pinyin: yǒu xiàn zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战争方式之一。又称局部战争。指把战争局限在一定区域内﹐在作战时一般使用常规武器﹐但也不排除使用战术核武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战争方式之一。又称局部战争。指把战争局限在一定区域内﹐在作战时一般使用常规武器﹐但也不排除使用战术核武器。

Eng

  • Cihui limit war