有限戰爭

yǒu xiàn zhàn zhēng hữu hạn chiến tranh

Hán Việt: hữu hạn chiến tranh · Pinyin: yǒu xiàn zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍事上指戰爭中武器、地區與參戰國家之任一項或數項受限制的戰爭。

Eng

  • Cihui limit war