有限新網 yǒu xiàn xīn wǎng · hữu hạn tân võng Hán Việt: hữu hạn tân võng · Pinyin: yǒu xiàn xīn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 新 (tân) + 網 (võng)Pinyinyǒu xiàn xīn wǎngHán Việthữu hạn tân võngCấu tạo有 + 限 + 新 + 網 · hữu + hạn + tân + võng nghĩa thành phần: hữu + hạn + tân + võng