有限級數

yǒu xiàn jí shù hữu hạn cấp sổ

Hán Việt: hữu hạn cấp sổ · Pinyin: yǒu xiàn jí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (cấp) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有限級數 ǒuxiàn jíshù n. <math.> finite progression