有限責任
hữu hạn trách nhâm
Hán Việt: hữu hạn trách nhâm · Pinyin: yǒu xiàn zé rèn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 有限責任 ǒuxiàn zérèn n. limited liability
ja
- JMdict limited liability
Hán Việt: hữu hạn trách nhâm · Pinyin: yǒu xiàn zé rèn