有隙可趁 yǒu xì kě chèn · hữu khích khả sấn Hán Việt: hữu khích khả sấn · Pinyin: yǒu xì kě chèn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 隙 (khích) + 可 (khả) + 趁 (sấn)Pinyinyǒu xì kě chènHán Việthữu khích khả sấnCấu tạo有 + 隙 + 可 + 趁 · hữu + khích + khả + sấn nghĩa thành phần: hữu + khích + khả + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隙:空隙。指事情有漏洞可以利用