有雞眼的

hữu kê nhãn đích

Hán Việt: hữu kê nhãn đích

Tổng quan

có chai (chân), nhiều lúa, (từ lóng) cổ lổ sĩ, cũ rích, (thông tục) uỷ mị, sướt mướt

Cấu tạo: (hữu) + (kê) + (nhãn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có chai (chân), nhiều lúa, (từ lóng) cổ lổ sĩ, cũ rích, (thông tục) uỷ mị, sướt mướt