有難同當

hữu nan đồng đương

Hán Việt: hữu nan đồng đương

Tổng quan

có nạn cùng chịu

Cấu tạo: (hữu) + (nan) + (đồng) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nạn cùng chịu

Eng

  • Cihui 有難同當 ǒunàntóngdāng f.e. join in with sb. to take a risk