有鞍部的 hữu an bộ đích Hán Việt: hữu an bộ đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 鞍 (an) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việthữu an bộ đíchCấu tạo有 + 鞍 + 部 + 的 · hữu + an + bộ + đích nghĩa thành phần: hữu + an + bộ + đích Nghĩa EngCihui saddle-backed