有頭有臉兒 hữu đầu hữu kiểm nhi Hán Việt: hữu đầu hữu kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 頭 (đầu) + 有 (hữu) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việthữu đầu hữu kiểm nhiCấu tạo有 + 頭 + 有 + 臉 + 兒 · hữu + đầu + hữu + kiểm + nhi nghĩa thành phần: hữu + đầu + hữu + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 有頭有臉兒 ǒutóuyǒuliǎnr ►See yǒutóuyǒuliǎn