有鬚眉氣 hữu tu mi khí Hán Việt: hữu tu mi khí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 鬚 (tu) + 眉 (mi) + 氣 (khí)Hán Việthữu tu mi khíCấu tạo有 + 鬚 + 眉 + 氣 · hữu + tu + mi + khí nghĩa thành phần: hữu + tu + mi + khí Nghĩa EngCihui 有鬚眉氣 ǒu xūméiqì v.p. have manly qualities; be mannish (said of woman)