有領導地 hữu lĩnh đạo địa Hán Việt: hữu lĩnh đạo địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 地 (địa)Hán Việthữu lĩnh đạo địaCấu tạo有 + 領 + 導 + 地 · hữu + lĩnh + đạo + địa nghĩa thành phần: hữu + lĩnh + đạo + địa Nghĩa EngCihui 有領導地 ǒu lǐngdǎo de adv. authoritatively; in a well-led way