有驚無險
hữu kinh vô hiểm
Hán Việt: hữu kinh vô hiểm · Pinyin: yǒu jīng wú xiǎn
Tổng quan
sợ nhiều hơn là hại (thành ngữ) | vượt qua trải nghiệm đáng sợ mà không gặp rủi ro
Nghĩa
Việt
- Cihui sợ nhiều hơn là hại (thành ngữ) | vượt qua trải nghiệm đáng sợ mà không gặp rủi ro
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僅有驚駭而無危險。比喻事情雖有波折,但終究平順。如:「這次雖然高手如雲,但他還是有驚無險的衛冕成功。」
Eng
- CC-CEDICT to be more scared than hurt (idiom)|to get through a daunting experience without mishap
- Cihui 有驚無險 ǒujīngwúxiǎn f.e. threatening but not dangerous