有魅力地 hữu mị lực địa Hán Việt: hữu mị lực địa Tổng quan xem intrigue Cấu tạo: 有 (hữu) + 魅 (mị) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việthữu mị lực địaCấu tạo有 + 魅 + 力 + 地 · hữu + mị + lực + địa nghĩa thành phần: hữu + mị + lực + địa Nghĩa ViệtCihui xem intrigue