有點瘋癲 hữu điểm phong điên Hán Việt: hữu điểm phong điên Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 瘋 (phong) + 癲 (điên)Hán Việthữu điểm phong điênCấu tạo有 + 點 + 瘋 + 癲 · hữu + điểm + phong + điên nghĩa thành phần: hữu + điểm + phong + điên Nghĩa EngCihui go off at the nail