有點美麗的 hữu điểm mĩ lệ đích Hán Việt: hữu điểm mĩ lệ đích Tổng quan hơi ngọt, ngòn ngọt Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích)Hán Việthữu điểm mĩ lệ đíchCấu tạo有 + 點 + 美 + 麗 + 的 · hữu + điểm + mĩ + lệ + đích nghĩa thành phần: hữu + điểm + mĩ + lệ + đích Nghĩa ViệtCihui hơi ngọt, ngòn ngọt