有點聾的 hữu điểm lung đích Hán Việt: hữu điểm lung đích Tổng quan nghễnh ngãng Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 聾 (lung) + 的 (đích)Hán Việthữu điểm lung đíchCấu tạo有 + 點 + 聾 + 的 · hữu + điểm + lung + đích nghĩa thành phần: hữu + điểm + lung + đích Nghĩa ViệtCihui nghễnh ngãng