有鼻子有眼

yǒu bí zi yǒu yǎn hữu tị tử hữu nhãn

Hán Việt: hữu tị tử hữu nhãn · Pinyin: yǒu bí zi yǒu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tị) + (tử) + (hữu) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻確鑿如真。如:「他說得有鼻子有眼兒,不是憑空捏造的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻把虚构的事物说得象真实的一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说得活灵活现。

Eng

  • Cihui 有鼻子有眼 ǒu bízi yǒu yǎn id. 1. <coll.> in vivid detail 2. minutely lifelike 3. plausible; convincing