有龍則靈 yǒu lóng zé líng · hữu long tắc linh Hán Việt: hữu long tắc linh · Pinyin: yǒu lóng zé líng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 龍 (long) + 則 (tắc) + 靈 (linh)Pinyinyǒu lóng zé língHán Việthữu long tắc linhCấu tạo有 + 龍 + 則 + 靈 · hữu + long + tắc + linh nghĩa thành phần: hữu + long + tắc + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水潭有了龙就成为灵异的水