有𧏖可乘

yǒu bīn kě chéng hữu tân khả thừa

Hán Việt: hữu tân khả thừa · Pinyin: yǒu bīn kě chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + 𧏖 (tân) + (khả) + (thừa)