朋儕

péng chái bằng sài

Hán Việt: bằng sài · Pinyin: péng chái

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (sài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同輩的朋友。《初刻拍案驚奇》卷四:「那三鬟女子,因為潘將軍失卻玉念珠,無處訪尋,卻是他與朋儕作戲,取來掛在慈恩寺塔院相輪上面。」

Eng

  • Cihui 朋儕 éngchái* n. friends; companions M:²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

友人 · 朋友