朋友

péng you bằng hữu

Hán Việt: bằng hữu · Pinyin: péng you

Tổng quan

bạn | LT:個|个,位 ạn bè. bằng hữu bằng hữu ☆Bạn bè.

Cấu tạo: (bằng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn | LT:個|个,位 ạn bè. bằng hữu bằng hữu ☆Bạn bè.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 友人的通稱。《孟子.滕文公上》:「長幼有敘,朋友有信。」《文選.曹植.贈丁翼詩》:「我豈狎異人,朋友與我俱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同学;志同道合的人◇泛指交谊深厚的人; 明代士大夫对儒学生员之称; 特指恋人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同学;志同道合的人◇泛指交谊深厚的人。 2.明代士大夫对儒学生员之称。 3.特指恋人。

Eng

  • CC-CEDICT friend|CL:個|个[ge4],位[wei4]
  • Cihui friend; CL:個|个,位

ja

  • JMdict friend|companion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伙伴 · 友人 · 同伴 · 朋侪

Từ trái nghĩa

仇敌 · 敌人