朋克文化 péng kè wén huà · bằng khắc văn hóa Hán Việt: bằng khắc văn hóa · Pinyin: péng kè wén huà Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 克 (khắc) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinpéng kè wén huàHán Việtbằng khắc văn hóaCấu tạo朋 + 克 + 文 + 化 · bằng + khắc + văn + hóa nghĩa thành phần: bằng + khắc + văn + hóa