朋友圈子 péng you quān zi·bằng hữu quyển tử Hán Việt: bằng hữu quyển tử · Pinyin: péng you quān zi Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 友 (hữu) + 圈 (quyển) + 子 (tử)Pinyinpéng you quān ziHán Việtbằng hữu quyển tửCấu tạo朋 + 友 + 圈 + 子 · bằng + hữu + quyển + tử nghĩa thành phần: bằng + hữu + quyển + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mối quan hệĐứcHandedict Bekanntenkreis Từ liên quan Gần nghĩa朋友们 · 朋友圈 · 朋友妻不可欺 · 圈子的线 · 圈子的区域