朋坐族誅 péng zuò zú zhū · bằng tọa tộc tru Hán Việt: bằng tọa tộc tru · Pinyin: péng zuò zú zhū Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 坐 (tọa) + 族 (tộc) + 誅 (tru)Pinyinpéng zuò zú zhūHán Việtbằng tọa tộc truCấu tạo朋 + 坐 + 族 + 誅 · bằng + tọa + tộc + tru nghĩa thành phần: bằng + tọa + tộc + tru