朋坐族誅

péng zuò zú zhū bằng tọa tộc tru

Hán Việt: bằng tọa tộc tru · Pinyin: péng zuò zú zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (tọa) + (tộc) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐:坐罪,判以罪名并给予惩罚;族:家族;诛:杀掉。有点朋友关系的人被判罪,整个家族都被杀掉。指株连治罪,残酷镇压。