朋心合力 péng xīn hé lì · bằng tâm hợp lực Hán Việt: bằng tâm hợp lực · Pinyin: péng xīn hé lì Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 心 (tâm) + 合 (hợp) + 力 (lực)Pinyinpéng xīn hé lìHán Việtbằng tâm hợp lựcCấu tạo朋 + 心 + 合 + 力 · bằng + tâm + hợp + lực nghĩa thành phần: bằng + tâm + hợp + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋:同。团结一致,共同努力。