朋比爲奸

péng bǐ wéi jiān bằng bỉ vi gian

Hán Việt: bằng bỉ vi gian · Pinyin: péng bǐ wéi jiān

Tổng quan

cấu kết làm điều xấu | cấu kết với nhau

Cấu tạo: (bằng) + (bỉ) + (vi) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu kết làm điều xấu | cấu kết với nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朋比:依附。互相勾结。坏人勾结在一起干坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相勾结做坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 朋比依附,互相勾结。坏人勾结在一起干坏事。

Eng

  • CC-CEDICT to conspire|to gang up
  • Cihui 朋比為奸 éngbǐwéijiān f.e. conspire; collude; gang up