服侍病人 phục thị bệnh nhân Hán Việt: phục thị bệnh nhân Tổng quan Săn sóc người bệnh.☸ Cấu tạo: 服 (phục) + 侍 (thị) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)Hán Việtphục thị bệnh nhânCấu tạo服 + 侍 + 病 + 人 · phục + thị + bệnh + nhân nghĩa thành phần: phục + thị + bệnh + nhân Nghĩa ViệtCihui Săn sóc người bệnh.☸