服冕乘軒

fú miǎn chéng xuān phục miện thừa hiên

Hán Việt: phục miện thừa hiên · Pinyin: fú miǎn chéng xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (miện) + (thừa) + (hiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容做官後飛黃騰達。晉.陸機〈謝平原內史表〉:「身登三閣,官成兩宮,服冕乘軒,仰齒貴游,振景拔跡,顧邈同列。」明.高濂《玉簪記》第三三齣:「子母經年分散,喜芸窗脫跡,服冕乘軒。」