服冕乘軒
phục miện thừa hiên
Hán Việt: phục miện thừa hiên · Pinyin: fú miǎn chéng xuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冕:古代天子、诸侯及达官显宦戴的礼帽;轩:有车厢或帷幔的车。指做官后飞黄腾达。
Hán Việt: phục miện thừa hiên · Pinyin: fú miǎn chéng xuān