服刑人員 fú xíng rén yuán · phục hình nhân viên Hán Việt: phục hình nhân viên · Pinyin: fú xíng rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 刑 (hình) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinfú xíng rén yuánHán Việtphục hình nhân viênCấu tạo服 + 刑 + 人 + 員 · phục + hình + nhân + viên nghĩa thành phần: phục + hình + nhân + viên