服前搖勻 phục tiền diêu quân Hán Việt: phục tiền diêu quân Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 前 (tiền) + 搖 (diêu) + 勻 (quân)Hán Việtphục tiền diêu quânCấu tạo服 + 前 + 搖 + 勻 · phục + tiền + diêu + quân nghĩa thành phần: phục + tiền + diêu + quân Nghĩa EngCihui 服前搖勻 úqiányáoyún f.e. shake before taking (medicine/etc.)