服務產品

phục vụ sản phẩm

Hán Việt: phục vụ sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 服務產品 úwù chǎnpǐn n. service products