服務年限 fú wù nián xiàn · phục vụ niên hạn Hán Việt: phục vụ niên hạn · Pinyin: fú wù nián xiàn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 年 (niên) + 限 (hạn)Pinyinfú wù nián xiànHán Việtphục vụ niên hạnCấu tạo服 + 務 + 年 + 限 · phục + vụ + niên + hạn nghĩa thành phần: phục + vụ + niên + hạn