服務態度

phục vụ thái độ

Hán Việt: phục vụ thái độ

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (thái) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 服務態度 úwù tàidu n. attitude in attending to guests/customers/etc.; quality of service