服務熱心 fú wù rè xīn · phục vụ nhiệt tâm Hán Việt: phục vụ nhiệt tâm · Pinyin: fú wù rè xīn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 熱 (nhiệt) + 心 (tâm)Pinyinfú wù rè xīnHán Việtphục vụ nhiệt tâmCấu tạo服 + 務 + 熱 + 心 · phục + vụ + nhiệt + tâm nghĩa thành phần: phục + vụ + nhiệt + tâm