服務熱線 fú wù rè xiàn · phục vụ nhiệt tuyến Hán Việt: phục vụ nhiệt tuyến · Pinyin: fú wù rè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 熱 (nhiệt) + 線 (tuyến)Pinyinfú wù rè xiànHán Việtphục vụ nhiệt tuyếnCấu tạo服 + 務 + 熱 + 線 · phục + vụ + nhiệt + tuyến nghĩa thành phần: phục + vụ + nhiệt + tuyến