服務等級 fú wù děng jí · phục vụ đẳng cấp Hán Việt: phục vụ đẳng cấp · Pinyin: fú wù děng jí Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinfú wù děng jíHán Việtphục vụ đẳng cấpCấu tạo服 + 務 + 等 + 級 · phục + vụ + đẳng + cấp nghĩa thành phần: phục + vụ + đẳng + cấp