服務貿易

phục vụ mậu dịch

Hán Việt: phục vụ mậu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 服務貿易 úwù màoyì n. service trade