服務需求 fú wù xū qiú · phục vụ nhu cầu Hán Việt: phục vụ nhu cầu · Pinyin: fú wù xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinfú wù xū qiúHán Việtphục vụ nhu cầuCấu tạo服 + 務 + 需 + 求 · phục + vụ + nhu + cầu nghĩa thành phần: phục + vụ + nhu + cầu