服務中斷 fú wù zhōng duàn · phục vụ trung đoạn Hán Việt: phục vụ trung đoạn · Pinyin: fú wù zhōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Pinyinfú wù zhōng duànHán Việtphục vụ trung đoạnCấu tạo服 + 務 + 中 + 斷 · phục + vụ + trung + đoạn nghĩa thành phần: phục + vụ + trung + đoạn