服務價格 fú wù jià gé · phục vụ giá cách Hán Việt: phục vụ giá cách · Pinyin: fú wù jià gé Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinfú wù jià géHán Việtphục vụ giá cáchCấu tạo服 + 務 + 價 + 格 · phục + vụ + giá + cách nghĩa thành phần: phục + vụ + giá + cách